Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 訶 - ha | 訶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35382

UTF-8: E8A8B6

UTF-32: 8A36

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ho1

Định nghĩa tiếng Anh: scold loudly, curse, abuse

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: しかる

Tiếng Nhật (Kun): SHIKARU

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khôi [ kuài , kuí , kuǐ ]

9B41, tổng 13 nét, bộ quỷ 鬼 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đứng đầu, đầu sỏ ; 2. cái muôi múc canh ; 3. sao Khôi

Xem thêm:

酴酥
đồ tô

Xem thêm:

采种
thái chủng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò