Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 囗 - vi | vy | 囗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+0 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 22231

UTF-8: E59B97

UTF-32: 56D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: erect, proud; upright; bald

Pinyin: wéi,guó

Tiếng Nhật: コク くにがまえ

Tiếng Nhật (Kun): KAKOMU KUNI

Tiếng Nhật (On): I KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUK WI

Quan Thoại: wéi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

嘉隆
gia long

Xem thêm:

屛廁
bình xí

Xem thêm:

媚珠
mị châu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

giá sỉ