Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+0 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 22231

UTF-8: E59B97

UTF-32: 56D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: erect, proud; upright; bald

Pinyin: wéi,guó

Tiếng Nhật: コク くにがまえ

Tiếng Nhật (Kun): KAKOMU KUNI

Tiếng Nhật (On): I KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUK WI

Quan Thoại: wéi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giải [ xiè ]

61C8, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: lười nhác

Xem thêm:

[ ]

9CFC, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây