Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21605

UTF-8: E591A5

UTF-32: 5465

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) intensifying particle

Pinyin: rán

Tiếng Nhật: ゼン ネン

Tiếng Nhật (Kun): KAMUSAMA

Tiếng Nhật (On): ZEN NEN

Quan Thoại: rán

Tiếng Việt: nhẻm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biều, phiêu [ ]

95DD, tổng 19 nét, bộ môn 門 (+11 nét)

Xem thêm:

bào, bão, bảo [ bào ]

9C8D, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Xem thêm:

居喪
cư tang

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng