Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+2 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22233

UTF-8: E59B99

UTF-32: 56D9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Tiếng Nhật: イン よる

Tiếng Nhật (Kun): YORU

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: yīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ gū ]

8EF1, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026