Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 囚人
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luyến [ liàn ]

604B, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. yêu, thương mến ; 2. tiếc nuối

Xem thêm:

tiêm, tẩm, xâm [ jìn , qiān , qīn , qín , qǐn ]

92DF, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: khắc, chạm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5