Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+4 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22250

UTF-8: E59BAA

UTF-32: 56EA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: chimney, funnel

Tiếng Nhật: ソウ いそがしい

Tiếng Nhật (Kun): TENMADO MADO KEMUDASHI

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG CHONG

Quan Thoại: cōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lãn, lại [ lǎn ]

61F6, tổng 19 nét, bộ tâm 心 (+16 nét)

Nghĩa: 1. lười, biếng ; 2. uể oải, mệt mỏi

Xem thêm:

táp, tạp [ zā ]

5E00, tổng 4 nét, bộ cân 巾 (+1 nét)

Xem thêm:

[ ]

76E8, tổng 17 nét, bộ mẫn 皿 (+12 nét)

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt