Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 懶

懶

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+16 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 25078

UTF-8: E687B6

UTF-32: 61F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan5

Định nghĩa tiếng Anh: lazy, languid, listless

Tiếng Hàn (Hangul): 나:0 라:0N

Pinyin: lǎn,lài

Tiếng Nhật: ラン ライ おこたる ものうい なまける

Tiếng Nhật (Kun): OKOTARU MONOUI

Tiếng Nhật (On): RAN RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LA LAN

Quan Thoại: lǎn

Âm thời Đường: lɑ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

眞理
chân lý

Xem thêm:

hỗn [ hùn ]

6141, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lo lắng ; 2. nhục nhã ; 3. quấy rối

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng