Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+16 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 25078

UTF-8: E687B6

UTF-32: 61F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan5

Định nghĩa tiếng Anh: lazy, languid, listless

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: lǎn,lài

Tiếng Nhật: ラン ライ おこたる ものうい なまける

Tiếng Nhật (Kun): OKOTARU MONOUI

Tiếng Nhật (On): RAN RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LA LAN

Quan Thoại: lǎn

Âm thời Đường: lɑ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bích [ bì ]

58C1, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bức tường, bức vách, thành ; 2. dựng đứng, thẳng đứng ; 3. sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

旗帜
kỳ xí

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3