Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+4 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22253

UTF-8: E59BAD

UTF-32: 56ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: garden; park, orchard

Pinyin: wán,yuán

Tiếng Nhật: ガン タン ダン エン

Tiếng Nhật (On): GAN TAN DAN EN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: yuán

Tiếng Việt: vườn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phiếm, phàm [ fān ]

98BF, tổng 19 nét, bộ phong 風 (+10 nét)

Nghĩa: cánh buồm

Xem thêm:

thấu, thích, xúc [ ]

50B6, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Xem thêm:

迷離
mê li

Quảng Cáo

thaiphong