Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+4 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22257

UTF-8: E59BB1

UTF-32: 56F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: chimney

Pinyin: chuāng,cōng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): TENMADO MADO KEMUDASHI

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG CHANG

Quan Thoại: cōng

Tiếng Việt: song

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7F89, tổng 24 nét, bộ võng 网 (+19 nét)

Xem thêm:

[ ]

69EF, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

衰移
suy di

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt