Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27119

UTF-8: E6A7AF

UTF-32: 69EF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Pinyin: cuī,zuǐ

Tiếng Nhật: サイ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMU

Tiếng Nhật (On): SAI SE

Quan Thoại: cuī

Tiếng Việt: chuôi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

自满
tự mãn

Xem thêm:

phần [ fén ]

9F16, tổng 18 nét, bộ cổ 鼓 (+5 nét)

Nghĩa: cái trống lớn hai mặt dùng trong quân đội thời xưa

Xem thêm:

dịch, thích [ shì ]

91C8, tổng 11 nét, bộ biện 釆 (+4 nét)

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng