Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+5 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22262

UTF-8: E59BB6

UTF-32: 56F6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Tiếng Nhật: コク

Tiếng Nhật (Kun): KUNI

Tiếng Nhật (On): KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUK

Quan Thoại: guó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ nán ]

6694, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Xem thêm:

bại, bị [ bèi ]

618A, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: mỏi mệt

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng