Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 囹 - linh | 囹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+5 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22265

UTF-8: E59BB9

UTF-32: 56F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: prison, enclosure

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: レイ リョウ

Tiếng Nhật (On): REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: líng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

祭文
tế văn

Xem thêm:

khao [ ]

58BD, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Xem thêm:

先祖
tiên tổ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức