Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25398

UTF-8: E68CB6

UTF-32: 6336

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk6

Định nghĩa tiếng Anh: hold in hands

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョク コク

Tiếng Nhật (Kun): SASAE MOTSU

Tiếng Nhật (On): KYOKU KOKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giam [ jiān ]

7DD8, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: phong, bịt, ngậm

Xem thêm:

ty, tư [ sī ]

9E36, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: lô tư 鷀,鷥,鷀,鸶)

Xem thêm:

cản [ gǎn , qián ]

8D76, tổng 10 nét, bộ tẩu 走 (+3 nét)

Nghĩa: đuổi theo

Quảng Cáo

cửa kính tân bình