Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 国营
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bản, phản [ bǎn ]

962A, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: sườn núi

Xem thêm:

cừu, khao [ ]

8A05, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+2 nét)

Xem thêm:

nhi [ ]

682E, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè