Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 阪 - bản | phản | 阪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38442

UTF-8: E998AA

UTF-32: 962A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan2

Định nghĩa tiếng Anh: hillside farmland; slope

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bǎn

Tiếng Nhật: ハン ホン バン さか

Tiếng Nhật (Kun): SAKA

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PHAN

Quan Thoại: bǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

得罪
đắc tội

Xem thêm:

thác [ tuò ]

67DD, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: mõ canh (gõ cầm canh ban đêm)

Xem thêm:

kiệt [ jié ]

5D51, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: cao ngất

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng việt