Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阪

阪

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38442

UTF-8: E998AA

UTF-32: 962A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan2

Định nghĩa tiếng Anh: hillside farmland; slope

Tiếng Hàn (Hangul): 판:0N

Pinyin: bǎn

Tiếng Nhật: ハン ホン バン さか

Tiếng Nhật (Kun): SAKA

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PHAN

Quan Thoại: bǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tẩu lộ - (走路) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

cù [ qú ]

6710, tổng 9 nét, bộ nguyệt 月 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thịt khô cong queo ; 2. vật ở đầu trước càng xe kẹp ở giữa cổ ngựa để thắng xe ; 3. xa

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng