Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+2 nét) (nói)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35333

UTF-8: E8A885

UTF-32: 8A05

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: キュウ

Tiếng Nhật (Kun): YASUNZURU HAKARU

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Quan Thoại: qiú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thực, trĩ, trị [ zhí ]

690D, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: thực vật

Xem thêm:

uyết, xuyết [ duó ]

6560, tổng 12 nét, bộ phác 攴 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhấc lên ; 2. cân nhắc

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng