Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 訅

訅

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+2 nét) (nói)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35333

UTF-8: E8A885

UTF-32: 8A05

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: グ キュウ

Tiếng Nhật (Kun): YASUNZURU HAKARU

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Quan Thoại: qiú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Học dịch kỳ - (學奕棋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

kiều [ qiáo ]

834D, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: cây cẩm quỳ

Xem thêm:

[ ]

8D00, tổng 18 nét, bộ bối 貝 (+11 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng