Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22561

UTF-8: E5A0A1

UTF-32: 5821

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou2

Định nghĩa tiếng Anh: fort, fortress; town, village

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bǎo,,

Tiếng Nhật: ホウ とりで

Tiếng Nhật (Kun): TORIDE

Tiếng Nhật (On): HOU HO

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại: bǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

viên [ yuán ]

5706, tổng 10 nét, bộ vi 囗 (+7 nét)

Nghĩa: 1. tròn, hình tròn ; 2. cầu, hình cầu ; 3. tròn (trăng)

Xem thêm:

hầu, hậu [ hóu , hòu ]

4FAF, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: tước Hầu

Xem thêm:

奢望
xa vọng

Quảng Cáo

mật mía tphcm