Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+13 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22299

UTF-8: E59C9B

UTF-32: 571B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: used in place names; stratus

Pinyin:

Tiếng Nhật: エキ ヤク

Tiếng Nhật (Kun): MEGURIYUKU

Tiếng Nhật (On): EKI YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YEK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

oa [ wá ]

5A03, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: con gái đẹp

Xem thêm:

多年
đa niên

Xem thêm:

du [ yú ]

8ADB, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: nịnh hót

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng