Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+13 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22299

UTF-8: E59C9B

UTF-32: 571B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: used in place names; stratus

Pinyin:

Tiếng Nhật: エキ ヤク

Tiếng Nhật (Kun): MEGURIYUKU

Tiếng Nhật (On): EKI YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đáng, đương [ dǎng , dàng ]

6A94, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: 1. tấm phản ; 2. bản bằng gỗ mỏng để viết văn tự vào ; 3. tệp, file (tin học)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng