Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 土音

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cân, ngân, ngận [ ]

91FF, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Xem thêm:

loã, quán [ guàn , luǒ ]

797C, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Nghĩa: tưới rượu xuống đất để tế

Xem thêm:

bận, tẫn [ bìn ]

81CF, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 (+14 nét)

Nghĩa: 1. xương bánh chè, xương đầu gối ; 2. hình phạt chặt xương bánh chè

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng