Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 釿 - cân | ngân | ngận | 釿 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37375

UTF-8: E987BF

UTF-32: 91FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan1

Định nghĩa tiếng Anh: hew, chop, smooth

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jīn,yǐn,yín

Tiếng Nhật: キン ギン コン ゴン ておの

Tiếng Nhật (Kun): TATSU KIRU MASAKARI

Tiếng Nhật (On): KIN GIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jīn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

下落
hạ lạc

Xem thêm:

憐憫
liên mẫn

Xem thêm:

nao [ náo , nǔ ]

5476, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: tiếng la hét

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng