Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 釿

釿

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37375

UTF-8: E987BF

UTF-32: 91FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan1

Định nghĩa tiếng Anh: hew, chop, smooth

Tiếng Hàn (Hangul): 근:1N

Pinyin: jīn,yǐn,yín

Tiếng Nhật: キン ギン コン ゴン ておの

Tiếng Nhật (Kun): TATSU KIRU MASAKARI

Tiếng Nhật (On): KIN GIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tràng, trường [ cháng ]

8178, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: ruột

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary