Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 在逃
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tha [ cuō , cuǒ ]

7473, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vẻ lộng lẫy tinh khiết của ngọc bích ; 2. đẹp rực rỡ ; 3. vẻ sáng trắng của răng

Xem thêm:

huỷ [ huǐ , huì ]

6BC0, tổng 13 nét, bộ thù 殳 (+9 nét)

Nghĩa: 1. huỷ hoại, nát ; 2. chê, diễu, mỉa mai

Xem thêm:

thu, tưu [ jiū ]

557E, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: tiếng khóc hu hu

Quảng Cáo

trang quynh