Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 傍

傍

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20621

UTF-8: E5828D

UTF-32: 508D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong6

Định nghĩa tiếng Anh: by side of, beside, near, close

Tiếng Hàn (Hangul): 방:0E

Pinyin: bàng,páng,bēng,péng

Tiếng Nhật: ボウ ホウ ビョウ かたわら そう

Tiếng Nhật (Kun): KATAWARA SOU

Tiếng Nhật (On): BOU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG PHAYNG

Quan Thoại: bàng

Âm thời Đường: *bhɑn bhɑn

Tiếng Việt: bàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uế [ huì ]

79FD, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cỏ xấu, cỏ dại ; 2. bẩn thỉu

Xem thêm:

甘寢
cam tẩm

Quảng Cáo

làm chả giò