Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+3 nét) (đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22328

UTF-8: E59CB8

UTF-32: 5738

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan1

Tiếng Nhật: まま

Tiếng Nhật (Kun): YAMA

Quan Thoại: shān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5130, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

5819, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lấp, chôn ; 2. ụ đất

Xem thêm:

謻門
di môn

Quảng Cáo

tháo lắp giường