Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 坊

坊

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+4 nét) (đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22346

UTF-8: E59D8A

UTF-32: 574A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong1

Định nghĩa tiếng Anh: neighborhood, urban subdivision; (J) priest’s residence; (Buddhist) priest; boy

Tiếng Hàn (Hangul): 방:0N

Pinyin: fāng,fáng

Tiếng Nhật: ボウ ボッ ホウ へや まち

Tiếng Nhật (Kun): MACHI HEYA TERA

Tiếng Nhật (On): BOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fāng

Âm thời Đường: biɑng

Tiếng Việt: phường

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phạm [ fàn ]

7BC4, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: phép tắc, khuôn mẫu

Xem thêm:

晩间
vãn gian

Xem thêm:

過半
quá bán

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng