Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+14 nét) (nói)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35703

UTF-8: E8ADB7

UTF-32: 8B77

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Định nghĩa tiếng Anh: protect, guard, defend, shelter

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: まもる

Tiếng Nhật (Kun): MAMORU

Tiếng Nhật (On): GO KO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *hò

Tiếng Việt: hộ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

từ [ cí ]

7506, tổng 13 nét, bộ ngoã 瓦 (+9 nét)

Nghĩa: đồ sứ

Xem thêm:

ngập [ jí ]

5C8C, tổng 6 nét, bộ sơn 山 (+3 nét)

Nghĩa: cao ngất

Quảng Cáo

tháo lắp giường