Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+14 nét) (nói)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35703

UTF-8: E8ADB7

UTF-32: 8B77

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Định nghĩa tiếng Anh: protect, guard, defend, shelter

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: まもる

Tiếng Nhật (Kun): MAMORU

Tiếng Nhật (On): GO KO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *hò

Tiếng Việt: hộ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giao, giáo [ jiāo , jiào ]

654E, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dạy dỗ, truyền thụ ; 2. tôn giáo, đạo ; 3. sai bảo, khiến ; 4. cho phép

Xem thêm:

[ ]

61F3, tổng 18 nét, bộ tâm 心 (+15 nét)

Xem thêm:

huế, uế [ huì ]

5612, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: 1. réo rắt ; 2. nhấp nhánh

Quảng Cáo

sách online