Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 爸

爸

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⽗(+4 nét) (cha)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29240

UTF-8: E788B8

UTF-32: 7238

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa1

Định nghĩa tiếng Anh: father, papa

Tiếng Hàn (Hangul): 파:1N

Pinyin: bà

Tiếng Nhật: ハ バ ヘ ちち

Tiếng Nhật (On): HA BA

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại: bà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hao [ gǎo , hāo ]

84BF, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: đồng hao 茼蒿)

Xem thêm:

hý [ ]

9ED6, tổng 16 nét, bộ hắc 黑 (+4 nét)

Xem thêm:

kính [ jìng ]

9015, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: 1. lối đi hẹp ; 2. thẳng tắp

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12