Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 坎 - | 坎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+4 nét) (đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22350

UTF-8: E59D8E

UTF-32: 574E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham2

Định nghĩa tiếng Anh: pit, hole; snare, trap; crisis; trigram ☵; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kǎn,kàn

Tiếng Nhật: カン コン あな

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: kǎn

Âm thời Đường: *kǒm

Tiếng Việt: khảm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tự [ sì ]

4F40, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: như, giống như

Xem thêm:

誤點
ngộ điểm

Xem thêm:

公里
công lí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển jrai