Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22379

UTF-8: E59DAB

UTF-32: 576B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dim3

Định nghĩa tiếng Anh: a stand on which to replace goblets after drinking

Pinyin: diàn,zhēn

Tiếng Nhật: テン チン

Tiếng Nhật (Kun): SAKAI

Tiếng Nhật (On): TEN CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: diàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hướng [ xiǎng ]

995F, tổng 25 nét, bộ thực 食 (+17 nét)

Nghĩa: 1. thết đãi ; 2. tiền quân lương ; 3. một lát, một lúc

Xem thêm:

覃恩
đàm ân

Xem thêm:

錙銖
chuy thù

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng