Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22388

UTF-8: E59DB4

UTF-32: 5774

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: a clod of earth; land

Pinyin:

Tiếng Nhật: リク ロク

Tiếng Nhật (On): RIKU ROKU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triệu [ zhào ]

5146, tổng 6 nét, bộ nhân 儿 (+4 nét)

Nghĩa: 1. điềm, triệu chứng ; 2. một triệu

Xem thêm:

xung [ cōng ]

747D, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Nghĩa: tiếng ngọc đeo loảng xoảng

Xem thêm:

tra [ zhā ]

9F47, tổng 25 nét, bộ tỵ 鼻 (+11 nét)

Nghĩa: mũi mọc mụn đỏ

Quảng Cáo

bán giá sỉ