Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+11 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30258

UTF-8: E798B2

UTF-32: 7632

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung3

Định nghĩa tiếng Anh: spasms or convulsions in young children, caused by indigestion

Pinyin: zòng

Tiếng Nhật: ショウ シュ

Tiếng Nhật (Kun): HIKITSUKE

Tiếng Nhật (On): SHOU SHU

Quan Thoại: zòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiêu [ qiào ]

64AC, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: cất lên, nâng lên

Xem thêm:

hoành, hoạnh, quáng [ guāng , héng , hèng , huáng , huàng ]

6A2A, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: ngang

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng