Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 垅 - lũng | 垅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22405

UTF-8: E59E85

UTF-32: 5785

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung5

Định nghĩa tiếng Anh: mound, grave; ridge in field

Quan Thoại: lǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hồng [ hōng ]

8C3E, tổng 15 nét, bộ cốc 谷 (+8 nét)

Xem thêm:

diễm [ yàn ]

8C54, tổng 28 nét, bộ đậu 豆 (+21 nét)

Nghĩa: 1. đẹp đẽ, tươi đẹp ; 2. con gái đẹp ; 3. chuyện tình yêu ; 4. hâm mộ, ham chuộng ; 5. khúc hát nước Sở

Xem thêm:

伪证
nguỵ chứng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân