
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 27014
UTF-8: E6A686
UTF-32: 6986
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta / Samādhi-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai song - (開窗) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Yển Thành Nhạc Vũ Mục ban sư xứ - (郾城岳武穆班師處) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: