Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27014

UTF-8: E6A686

UTF-32: 6986

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: elm tree

Pinyin:

Tiếng Nhật: にれ

Tiếng Nhật (Kun): NIRE

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: io

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tẫn [ jìn ]

8CEE, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+9 nét)

Nghĩa: đồ cống

Xem thêm:

nạp, nội [ nà , nèi ]

5167, tổng 4 nét, bộ nhập 入 (+2 nét)

Nghĩa: 1. thu vào ; 2. giao nộp; bên trong

Xem thêm:

[ ]

54C3, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ