Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 垈

垈

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22408

UTF-8: E59E88

UTF-32: 5788

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doi6

Định nghĩa tiếng Anh: used in place names; Japanese -nuta; Korean -dae

Tiếng Hàn (Hangul): 대:0N

Tiếng Nhật: ぬた

Tiếng Nhật (Kun): NUTA NUMA

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: dài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uý, ôi [ wēi ]

6E28, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chỗ nước chảy quanh co ; 2. (xem: ôi uỷ 渨涹)

Xem thêm:

mã [ mǎ ]

78BC, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mã hiệu ; 2. (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt