Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22410

UTF-8: E59E8A

UTF-32: 578A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Quan Thoại: min

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

鸕鷥
lô tư

Xem thêm:

trất, điệt [ dié , zhì ]

87B2, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lâu trất 螲); (xem: điệt đương 蟷)

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng