Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 垕 - hậu | 垕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22421

UTF-8: E59E95

UTF-32: 5795

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau6

Định nghĩa tiếng Anh: used in place names

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hòu

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): AKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại: hòu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

uông [ wāng ]

5C2B, tổng 7 nét, bộ uông 尢 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kiễng chân ; 2. yếu đuối

Xem thêm:

ngạo [ ào ]

50B2, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: 1. kiêu ngạo, ngạo nghễ ; 2. hỗn láo

Xem thêm:

[ ]

88FF, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ê đê