Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22421

UTF-8: E59E95

UTF-32: 5795

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau6

Định nghĩa tiếng Anh: used in place names

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hòu

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): AKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại: hòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sinh [ shēng ]

9F2A, tổng 18 nét, bộ thử 鼠 (+5 nét)

Nghĩa: con chồn

Xem thêm:

tuệ [ suì ]

7A57, tổng 17 nét, bộ hoà 禾 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bông lúa, bông hoa ; 2. tàn đuốc

Xem thêm:

câu, cù [ gōu , jū ]

62D8, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: câu nệ, hay tin nhảm

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản