Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鼪 - sinh | 鼪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+5 nét) (con chuột)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40746

UTF-8: E9BCAA

UTF-32: 9F2A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sang1

Định nghĩa tiếng Anh: weasel

Pinyin: shēng

Tiếng Nhật: セイ ソウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): ITACHI

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Quan Thoại: shēng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

策名
sách danh

Xem thêm:

同谋
đồng mưu

Xem thêm:

bái, phái, phối [ bèi , pèi ]

6D7F, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: sông Phối

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng