Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 垛

垛

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22427

UTF-8: E59E9B

UTF-32: 579B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do2

Định nghĩa tiếng Anh: heap, pile; pile up, heap up

Pinyin: duǒ,duò

Tiếng Nhật: タ ダ あずち

Tiếng Nhật (On): DA

Quan Thoại: duǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7F5E, tổng 10 nét, bộ võng 网 (+5 nét)

Quảng Cáo

trẻ thích ăn