Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40211

UTF-8: E9B493

UTF-32: 9D13

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Pinyin: miè,

Tiếng Nhật: ベツ メチ ビツ ミチ ヒツ ビチ

Quan Thoại: miè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí [ zhì ]

8F0A, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: xe có mái che

Xem thêm:

nễ, nỉ [ mí , nǐ ]

7962, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: miếu thờ cha

Xem thêm:

[ ]

7171, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh