Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22437

UTF-8: E59EA5

UTF-32: 57A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hip3

Pinyin: xié

Tiếng Nhật: キョウ コウ

Tiếng Nhật (On): KEU KOU

Quan Thoại: xié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ qiú ]

914B, tổng 9 nét, bộ dậu 酉 (+2 nét)

Nghĩa: 1. một chức quan coi về việc rượu ; 2. ông tướng

Xem thêm:

sáo [ tào ]

5957, tổng 10 nét, bộ đại 大 (+7 nét)

Nghĩa: 1. bao, túi, vỏ ; 2. khoác ngoài ; 3. lồng ghép ; 4. khách sáo ; 5. nhử, lừa

Xem thêm:

[ ]

8A81, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng