Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22443

UTF-8: E59EAB

UTF-32: 57AB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din6

Định nghĩa tiếng Anh: advance money, pay for another

Quan Thoại: diàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ lãnh - (夜冷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ ]

91DF, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Xem thêm:

khiết, mã, mị [ miē , niè ]

4E5C, tổng 2 nét, bộ ất 乙 (+1 nét)

Nghĩa: 1. nheo mắt, lim dim mắt ; 2. họ Khiết

Xem thêm:

ải, nuỵ, oải [ ]

8EB7, tổng 15 nét, bộ thân 身 (+8 nét)

Quảng Cáo

bán giá sỉ