Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 垫 - điếm | 垫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22443

UTF-8: E59EAB

UTF-32: 57AB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din6

Định nghĩa tiếng Anh: advance money, pay for another

Quan Thoại: diàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

鸞鳳
loan phụng

Xem thêm:

bại [ bài ]

7A17, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: (một thứ cỏ)

Xem thêm:

關內
quan nội
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tải sách