Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+2 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37343

UTF-8: E9879F

UTF-32: 91DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baat3

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハツ ヘチ

Tiếng Nhật (Kun): KITAERU

Tiếng Nhật (On): HATSU HECHI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bát díp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6DC3, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

siểm, thiểm, tiêm [ ]

718C, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Xem thêm:

thiệp, tiệp [ jié , qiè ]

6377, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: thắng trận

Quảng Cáo

vỏ ram