
Thông tin ký tự
Bộ: thổ ⼟(+7 nét) (đất)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 22456
UTF-8: E59EB8
UTF-32: 57B8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 08 - (蒼梧竹枝歌其八) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn Du