Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22462

UTF-8: E59EBE

UTF-32: 57BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon6

Pinyin: hàn,àn

Tiếng Nhật: カン ガン

Tiếng Nhật (On): KAN GAN

Quan Thoại: hàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lăng [ líng ]

83F1, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: cây ấu

Xem thêm:

thị [ shì ]

9230, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố ceri, Ce

Xem thêm:

uất, uý [ ]

53DE, tổng 10 nét, bộ hựu 又 (+8 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng