Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 屏除
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiều, tiểu, tưu [ jiǎo , jiū , jiù , qiū , qiù ]

6E6B, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái ao ; 2. mát rượi

Xem thêm:

魚雷
ngư lôi

Xem thêm:

can, gian [ jiān ]

5978, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Nghĩa: 1. gian dối ; 2. kẻ ác

Quảng Cáo

tải sách