Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 埒 - liệt | 埒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22482

UTF-8: E59F92

UTF-32: 57D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyut3

Định nghĩa tiếng Anh: enclosure, dike, embankment

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: liè

Tiếng Nhật: ラチ レツ ラツ レチ かこい

Tiếng Nhật (Kun): KAKOI KAKI

Tiếng Nhật (On): RACHI RATSU RETSU

Tiếng Hàn (Latinh): LAL

Quan Thoại: liè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

淡薄
đạm bạc

Xem thêm:

ma, mô [ mó ]

998D, tổng 13 nét, bộ thực 食 (+10 nét)

Nghĩa: màn thầu, bánh mì hấp

Xem thêm:

經院
kinh viện
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu