Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 玓

玓

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+3 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29587

UTF-8: E78E93

UTF-32: 7393

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik1

Định nghĩa tiếng Anh: pearly

Pinyin: dì

Tiếng Nhật: テキ チャク

Tiếng Nhật (Kun): HIKARU

Tiếng Nhật (On): TEKI CHAKU

Quan Thoại: dì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lạc [ lì , luò ]

73DE, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: chuỗi ngọc

Xem thêm:

tỉnh, đảm [ dǎn , dòng , jǐng ]

4E3C, tổng 5 nét, bộ chủ 丶 (+4 nét)

Nghĩa: tiếng đồ vật quăng xuống giếng

Quảng Cáo

trang quynh