
Thông tin ký tự
Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 22496
UTF-8: E59FA0
UTF-32: 57E0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thí dụ - (Opamma-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Văn thừa tướng - (渡淮有感文丞將) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề công quán bích kỳ 2 - (偶題公館壁其二) | Nguyễn Du