Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埠

埠

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22496

UTF-8: E59FA0

UTF-32: 57E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou6

Định nghĩa tiếng Anh: port city

Tiếng Hàn (Hangul): 부:0N

Pinyin: bù

Tiếng Nhật: フ ホ はとば

Tiếng Nhật (Kun): TSUKA HATOBA

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: bù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thô [ cū ]

9EA4, tổng 33 nét, bộ lộc 鹿 (+22 nét)

Nghĩa: 1. to lớn ; 2. sơ lược ; 3. gạo giã chưa kỹ

Quảng Cáo

sửa chữa nhà