Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 自縊
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

doanh [ yíng ]

7C6F, tổng 26 nét, bộ trúc 竹 (+20 nét)

Nghĩa: cái hòm bằng tre

Xem thêm:

phủ [ fǔ ]

8151, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: phủ tạng (lục phủ gồm có: 胃 trung y thượng chỉ vị; 膽,胆 đảm; 腸,肠 đại tràng; 腸,肠 tiểu tràng; 胱 bàng quang; 焦 tam tiêu)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng