Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埢

埢

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22498

UTF-8: E59FA2

UTF-32: 57E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun3

Pinyin: quán,juǎn

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): KUMA

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: quán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hỗn [ hún , hùn ]

6EB7, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. chuồng xí, nhà tiêu ; 2. rối loạn ; 3. chuồng nhốt thú

Xem thêm:

眞理
chân lý