Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33703

UTF-8: E88EA7

UTF-32: 83A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin6

Định nghĩa tiếng Anh: edible greens; amaranth

Pinyin: xiàn,wàn

Tiếng Nhật: カン ケン ゲン ひゆ やまごぼう よろこぶ

Tiếng Nhật (Kun): HIYU

Tiếng Nhật (On): KAN GEN KEN

Quan Thoại: xiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệt lạc - (跌洛) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yển [ yān , yǎn ]

90FE, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: tên một huyện ở tỉnh Hà Nam của Trung Quốc

Xem thêm:

chương, chướng [ zhāng , zhàng ]

969C, tổng 13 nét, bộ phụ 阜 (+11 nét)

Nghĩa: 1. che, ngăn, cản, lấp ; 2. thành đóng ở nơi hiểm yếu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức